click below
click below
Normal Size Small Size show me how
53
| Term | Definition |
|---|---|
| inspector | thanh tra |
| prohibit | cấm |
| detain | ngăn cản |
| Institutional affiliation | liên kết tổ chức |
| occupation | nghề nghiệp |
| partial | bộ phận, cục bộ |
| impurity | sự không tinh khiết |
| Accordance | sự dồng ý, phù hợp, theo đúng |
| witnessed | làm chứng |
| bribery | sự đút lót |
| execute | thực thi, thi hành |
| contamination | sự nhiễm bẩn |
| exceeded | tăng |
| corrupted | bị ô uế |
| chronic | bám chặt, thâm niên. lâu, dai dẳng |
| Evacuated | sơ tán |
| gauge | máy đo |
| malfunctioned | trục trặc |
| pure | thuần khiết |
| feisty | hung hăng |
| toll | thuế qua đường |
| cloaking | ẩn thân, mặt nạ |
| dent | vết mẻ |