click below
click below
Normal Size Small Size show me how
52
| Term | Definition |
|---|---|
| cultivator | người trồng trọt |
| ripen | chín muồi, trở nên chính chắn |
| dimension | kích thước |
| Parallel | song song |
| Peripheral | chu vi, ngoại vi |
| Illusion | ảo ảnh |
| particle | một chút |
| uneven | gồ ghề |
| instinctive | thuộc bản năng |
| Insurance | bảo hiểm |
| consent | sự đồng ý |
| trickster | kẻ bịp bợm |
| oblivion | sự lãng quên |
| Evaluate | định giá |
| Cryptic | kín đáo |
| suspicion | sự nghi ngờ |
| Appraising | đánh giá |
| propose | đề xuất |
| thugs | kẻ sát nhân |
| Amnesia | chứng quên |
| stem | thân cây |