click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Từ vựng tiếng Anh
| Question | Answer |
|---|---|
| Cottage | (n) - nhà tranh |
| Recover | (v) - hồi phục / bình phục |
| Promise | (v) - hứa |
| Return | (v) - trở lại |
| Take somebody to [place] | - đưa ai đó đến đâu |
| Catch | (v) - bắt (xe) / mắc (bệnh) |
| Need + to V0 | - cần làm gì (chủ động) |
| Need + V-ing / to be VpII - cần được làm (bị động) | |
| Vendor (n) - người bán hàng rong | |
| Take something into [place] - mang cái gì vào trong đâu đó | |
| College (n) - trường cao đẳng | |
| Hide (v) - giấu / trốn | |
| I have no idea / I don't know - Tôi không biết | |
| Have to + V0 - phải làm gì đó |