click below
click below
Normal Size Small Size show me how
New Vocabulary 10
#10
| Question | Answer |
|---|---|
| loss | thất thoát |
| asset | |
| property | |
| indispensable | không thể thiếu |
| technological | |
| technical | |
| promptly | kịp thời |
| professional qualifications | trình độ chuyên môn |
| locals | người dân địa phương |
| localities | các địa phương |
| officers | |
| officials | |
| lỗ | |
| Deputy Minister | thứ trưởng |
| import tax | thuế nhập khẩu |
| trade promotion | xúc tiến thương mại |
| raise | (n) sự tăng , (v) nâng lên |
| surge | (n) sự tăng vọt (v) tăng vọt |
| press conference | họp báo |
| spark the public outrage | gây bức xúc trong dư luận |
| counterfeit goods | hàng giả |
| antibiotics | kháng sinh |
| as for/ regarding | đối với |
| launch | phóng tên lửa/ vệ tinh ra mắt chiến dịch/ sản phẩm |