click below
click below
Normal Size Small Size show me how
tu vung
từ vựng tiếng anh
| Term | Definition |
|---|---|
| Memorable | đáng nhớ |
| Passionate | đam mê |
| Patience | sự kiên trì |
| Consistency | sự nhất quán |
| Willing | sẵn lòng |
| Embarrassing | ngượng ngùng |
| Joy | niềm vui |
| Resilience | sự phục hồi |
| Ambitious | tham vọng |
| Perspective | góc nhìn |