click below
click below
Normal Size Small Size show me how
TK TT99 (TK4-TK8)
TK TT99
| Question | Answer |
|---|---|
| TK 411 | Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
| TK 421 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
| TK 4211 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước |
| TK 4212 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay |
| TK 511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
| TK 5111 | Doanh thu bán hàng |
| TK 5112 | Doanh thu bán các thành phẩm |
| TK 5113 | Doanh thu cung cấp dịch vụ |
| TK 515 | Doanh thu hoạt động tài chính |
| TK 521 | Các khoản giảm trừ doanh thu |
| TK 621 | Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp |
| TK 622 | Chi phí nhân công trực tiếp |
| TK 623 | Chi phí sử dụng máy thi công |
| TK 6231 | Chi phí nhân công |
| TK 6232 | Chi phí vật liệu |
| TK 6233 | Chi phí dụng cụ sản xuất |
| TK 6234 | Chi phí khấu hao máy thi công |
| TK 6237 | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| TK 6238 | Chi phí bằng tiền khác |
| TK 627 | Chi phí sản xuất chung |
| TK 6271 | Chi phí nhân viên phân xưởng |
| TK 6272 | Chi phí vật liệu |
| TK 6273 | Chi phí dụng cụ sản xuất |
| TK 6274 | Chi phí khấu hao máy TSCĐ |
| TK 6277 | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| TK 6278 | Chi phí bằng tiền khác |
| TK 632 | Giá vốn hàng bán |
| TK 635 | Chi phí tài chính |
| TK 641 | Chi phí bán hàng |
| TK 6411 | Chi phí nhân viên |
| TK 6412 | Chi phí vật liệu, bao bì |
| TK 6413 | Chi phí dụng cụ, đồ dùng |
| TK 6414 | Chi phí khấu hao TSCĐ |
| TK 6417 | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| TK 6418 | Chi phí bằng tiền khác |
| TK 642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp |
| TK 6421 | Chi phí nhân viên quản lý |
| TK 6422 | Chi phí vật liệu quản lý |
| TK 6423 | Chi phí đồ dùng văn phòng |
| TK 6424 | Chi phí khấu hao TSCĐ |
| TK 6426 | Chi phí dự phòng |
| TK 6427 | Chi phí dịch vụ mua ngoài |
| TK 6428 | Chi phí bằng tiền khác |
| TK 711 | Thu nhập khác |
| TK 811 | Chi phí khác |
| TK 821 | Chi phí thuế TNDN |