click below
click below
Normal Size Small Size show me how
notetaking
| Question | Answer |
|---|---|
| marriage (n) | kết hôn |
| deceased (adj) | qua đời |
| burial (n) | chôn cất |
| urn | hũ đựng tro cốt |
| eulogy n | điếu văn |
| funeral n | tang lễ |
| cremation | hỏa táng |
| bewilderment | bàng hoàng, bồi hồi, khó hiểu |
| ritual | nghi thức |
| baptize (v) | rửa tội |
| elaborate (adj) | giải thích |
| conducted (adj) | tiến hành |
| momentous (adj) | khoảnh khắc đáng nhớ |
| courtship (n) | tán tỉnh |
| pregnancy | mang thai |
| baby shower | tiệc ( cho phụ nữ sắp sinh) |
| propose (v) | cầu hôn |
| engage (v) | đính hôn |
| stag party | tiệc độc thân cho chú rễ |
| hen party | tiệc độc thân cho cô dâu |
| wedding ceremony | lễ cưới |
| wedding reception | tiệc sau lễ cưới |
| civil ceremony | lễ cưới dân sự |
| licensed public official | viên/ công chức, dân sự |
| a wake | nghi thức canh linh cữu |
| a buquet toss | nghi lễ tung hoa cưới |
| cemetery | nghĩa trang |
| coffin | quang tài |
| bury | chôn |
| cremate | hỏa táng |
| memorial service | lễ tưởng niệm |
| bewildering (adj) | bối rối , hoang mang |