click below
click below
Normal Size Small Size show me how
chapter 8
| Question | Answer |
|---|---|
| blue- collar crime | tội phạm hình sự (bạo lực) |
| white- collar crime | tội phạm chính trị ( chất xám) |
| vandalism (n) | phá hoại của công |
| fraud (n) | gian lân, lừa đảo |
| offender (n) | người phạm tội |
| non - white (adj) | người không phải da trắng |
| deterrent (n) | biện pháp răng đe |
| juvenile crimes (n) | tội phạm vị thành niên |
| terrorist (n) | kẻ khủng bố |
| conscience (n) | lương tâm |
| disharmony (n) | sự bất hòa, không phù hợp |
| murder (n) | tội phạm giết người |
| private investigator (n) | thám tử tư |
| ethnic (adj) | thuộc về dân tộc, sắc tộc |
| protest | (n) cuộc phản đối (v) phản đối, biểu tình |
| sincere (adj) | chân thành |
| attribute (n) | đặc điểm, thuộc tính |
| demographics (n) | dữ liệu nhân khẩu học |
| enforcement (n) | sự thực thi |
| blame (n/v) | đổ lỗi, trách móc/ sự chịu trách nhiệm |
| shortcomings | thiếu sót, điểm yếu |
| alienated (adj) | xa lánh , cô lập, trách rời |
| aggravated assault | tội phạm hành hung |
| corruption (n) | tham nhũng |
| bribery | hối lộ |
| embezzlement | biển thủ |
| money laundering | rửa tiền |
| injustice | công lý |
| impose | áp đặt, thi hành (hình phạt) |