click below
click below
Normal Size Small Size show me how
chapter 6
| Question | Answer |
|---|---|
| remote (adj) | xa xôi, hẻo lánh |
| inhabited (adj) | có người ở, cư trú |
| devastating (adj) | tổn thất, tàn phá |
| endangered (adj) | tuyệt chủng |
| capture (v) | bắt giữ, nắm bắt |
| off the grid (phr) | sống ngoài lưới điện |
| pick up (v) | nhặt lên, đón ai đó, học lỏm |
| get out (phr. v) | đi ra ngoài, thoát ra |
| press(n) | báo chí |
| automatic (adj) | tự động |
| autonomous (adj) | tự động, tự chủ, độc lập |
| assembly line (n) | dây chuyền lắp ráp |
| sensor (n) | cảm biến |
| control system (n phr) | hệ thống điều khiển |
| repetitive (adj) | lặp đi lặp lại |
| efficient (adj) | có hiệu quả, năng suất |
| precise (adj) | chính xác, tỉ mỉ |
| step (n) | bước , giai đoạn |
| process (n) | quá trình , quy trình |
| analyze (v) | phân tích |
| result (n) | kết quả |
| whisper | nói thầm, tiếng thì thầm |
| bable | bập bẹ, lảm nhảm |