click below
click below
Normal Size Small Size show me how
chapter 2
notetalking
| Question | Answer |
|---|---|
| equipment (n) | thiết bị, dụng cụ |
| found (v) | thành lập |
| mass (adj) | hàng loạt |
| animated (adj) | hoạt hình |
| profitable (adj) | có lãi, có lợi nhuận |
| device (n) | thiết bị |
| release (v) | thải ra, thoát ra, ra mắt sản phẩm |
| bottom (n) | đáy |
| half | một nửa |
| flying down (phr. v) | bay xuống |
| power (n) | năng lượng, sức mạnh |
| for a moment (phr) | trong chốc lát |
| showed up | xuất hiện |
| fortunately (adv) | may mắn thay |
| weight (n) | trọng lượng, sức nặng |
| snap (v) | gãy, bẻ gãy |
| crushed | bị nghiền nát |
| resurfaced (v) | nổi lên lại, xuất hiện trở lại |
| eventually (adv) | cuối cùng thì |
| unbearable (adj) | không thể chịu đựng đc |
| hundreds of tons | hàng trăm tấn |
| magnitude (n) | độ lớn |
| pause (n/v) | sự tạm đừng/ tạm dừng |
| popped right out (phr. v) | bật ra ngay lập tức |