click below
click below
Normal Size Small Size show me how
day 14
| Question | Answer |
|---|---|
| Investigation (n) | cuộc điều tra. |
| Evidence (n) | bằng chứng. |
| Deduction (n) | sự suy luận. |
| Uncover (v) | khám phá/tiết lộ. |
| Witness (n) | nhân chứng. |
| Clue (n) | manh mối. |
| Suspicious (adj) | khả nghi |
| Verdict (n) | lời tuyên án/phán quyết. |
| Absence (n): | sự vắng mặt/thiếu sót. |
| Analyze (v) | phân tích. |
| Observation (n) | sự quan sát. |
| Hypothesis (n) | giả thuyết. |
| Contradict (v) | mâu thuẫn. |