click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Daily Life & Habits
| Vocabulary | Define |
|---|---|
| Routine | Thói quen hằng ngày |
| Procrastinate | Trì hoãn, dời việc |
| Discipline | Kỹ luật, sự tự giác |
| Productive | năng suất, hiệu quả |
| Prioritize | ưu tiên |
| Consistency | Sự kiên trì, nhất quán |
| Multitask | làm việc cùng lúc |
| Leisure | Thời gian rãnh rỗi |
| Balance | Cân bằng |
| Habitual | theo thói quen |