click below
click below
Normal Size Small Size show me how
New Vocabulary 9
#9
| Question | Answer |
|---|---|
| renovate | cải tạo |
| instructions | chỉ đạo |
| Ministry | Bộ |
| Department | Sở |
| repeatedly | nhiều lần |
| legacy | di sản |
| empire | đế chế |
| brutally | một cách tàn nhẫn, man rợ |
| outrageously | quá mức |
| exclusive | độc quyền cao cấp |
| monopolistic | độc quyền một cách chèn ép |