click below
click below
Normal Size Small Size show me how
landscape
| Term | Definition |
|---|---|
| adventure | chuyến phiêu lưu |
| amusement | khu vui chơi |
| binoculars | ống nhòm |
| comfirmation | xác nhận |
| cruise | chuyến dã ngoại trên biển |
| destination | điểm đến |
| embassy | đại sứ quán |
| luggage | hành lý |
| inquire | hỏi thông |
| itinerary | kế hoạch về cuộc hành trình |
| route | lộ trình |
| travel brochure | quảng cáo du lịch |
| discount | giảm giá |
| land | hạ cánh |
| plan | lập kế hoạch |