click below
click below
Normal Size Small Size show me how
jobs
| Term | Definition |
|---|---|
| archtect | kĩ sư |
| chemist | nhà nghiên cứu hóa học |
| flight attendant | tiếp viên hàng ko |
| journalist | nhà báo |
| pharmacist | dược sĩ |
| physiotherapist | vật lý trị liệu |
| playwright | nhà soạn kịch |
| politician | chính trị gia |
| programmer | lập trình máy tính |
| solicitor | cố vấn pháp luật |
| promotion | sự thăng tiến |
| prospect | viễn tưởng |
| redundancy | sự dư thừa nhân viên |
| department | phòng ban |
| unemployed | thất nghiệp |
| archtect | kĩ sư |
| chemist | nhà nghiên cứu hóa học |
| flight attendant | tiếp viên hàng ko |
| journalist | nhà báo |
| pharmacist | dược sĩ |
| physiotherapist | vật lý trị liệu |
| playwright | nhà soạn kịch |
| politician | chính trị gia |
| programmer | lập trình máy tính |
| solicitor | cố vấn pháp luật |
| promotion | sự thăng tiến |
| prospect | viễn tưởng |
| redundancy | sự dư thừa nhân viên |
| department | phòng ban |
| unemployed | thất nghiệp |