click below
click below
Normal Size Small Size show me how
transportation
| Term | Definition |
|---|---|
| balloon | khinh khí cầu |
| bypass | đường vòng |
| caravan | nhà xe lưu động |
| carrier | tàu chuyên chở |
| depature gate | cổng đi |
| operate | vận hành |
| elevator | xe nâng |
| engine | động cơ |
| passenger | hành khách |
| pedestrian crossing | vạch sang đường |
| roundabout | bùng binh |
| submarine | tàu ngầm |
| automatic | tự động |
| exhaust pipe | ống xả |
| compartment | toa tàu |