click below
click below
Normal Size Small Size show me how
DAY 15
| Term | Definition |
|---|---|
| liable | chịu trách nhiệm |
| goodies | đồ ngon |
| implies | ngụ ý |
| tremendously | cực kỳ |
| tremendously | cực kỳ |
| anthropologist | nhà nhân chủng học |
| reciprocal | có qua có lại |
| freeloaders | những kẻ ăn bám |
| altruistic | vị tha |
| altruism | lòng vị tha |
| unselfishness | sự vị tha |