click below
click below
Normal Size Small Size show me how
vocabulary
| Question | Answer |
|---|---|
| Pedagogy(n) | phương pháp giảng dạy |
| Curiculum(n) | chương trình học |
| Holistic(adj) | toàn diện |
| compulsory(adj) | bắt buộc |
| vocational training(n) | đào tạo nghề |
| academic performance(n) | kết quả học tập |
| syllabus(n) | đề cương môn học |