click below
click below
Normal Size Small Size show me how
DAY 3
| Term | Definition |
|---|---|
| crisis | khủng hoảng |
| region | vùng đất |
| missiles | tên lửa |
| toll | phí cầu đường |
| intercepted | đã chặn lại |
| vowed | đã thề |
| bombardment | sự bắn phá |
| vowed retaliation | thề sẽ trả thù |
| defiant | thách thức |
| long queues | hàng dài |