click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Entertainment
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| Entertainment (n) /ˌen.təˈteɪn.mənt/ | Giải trí |
| Leisure time (n) /ˈleʒ.ər/ | Thời gian rảnh rỗi |
| Recreation (n) /ˌrek.riˈeɪ.ʃən/ | Sự tiêu khiển |
| Amusement (n) /əˈmjuːz.mənt/ | Sự thích thú |
| Performance (n) /pəˈfɔː.məns/ | Sự thực hiện/ Cuộc biểu |
| Audience (n) /ˈɔː.di.əns/ | Khán thính giả |
| Spectator (n) /spekˈteɪ.tər/ | Người xem/ Khán |
| Celebrity (n) /səˈleb.rə.ti/ | Người nổi tiếng |
| Fame (n) /feɪm/ | Danh tiếng |
| Talent (n) /ˈtæl.ənt/ | Tài năng |
| Contest (n) /ˈkɒn.test/ | Cuộc thi |
| Competition (n) /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ | Sự cạnh tranh |
| Show (n) /ʃəʊ/ | Chương trình |
| Concert (n) /ˈkɒn.sət/ | Buổi hòa nhập |
| Festival (n) /ˈfes.tɪ.vəl/ | Lễ hội |
| Theatre (n) /ˈθɪə.tər/ | Nhà hát |
| Streaming (n) /ˈstriː.mɪŋ/ | Xem trực tuyến |
| Platform (n) /ˈplæt.fɔːm/ | Nền tảng |
| Content (n) /ˈkɒn.tent/ | Nội dung |
| Influencer (n) /ˈɪn.flu.ən.sər/ | Người có ảnh hưởng |
| Viral (adj) /ˈvaɪə.rəl/ | Lan truyền mạnh |
| Trend (n) /trend/ | Xu hướng |
| Engaging (adj) /ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/ | Thu hút |
| Addictive (adj) /əˈdɪk.tɪv/ | Gây nghiện |
| Binge-watch (v) /ˈbɪndʒ ˌwɒtʃ/ | Xem liên tục |