click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Energy
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| Energy (n) /ˈen.ə.dʒi/ | Năng lượng |
| Electricity (n) /ɪˌlekˈtrɪs.ə.ti/ | Điện |
| Power (n) /ˈpaʊər/ | Điện năng/ Năng lượng |
| Fuel (n) /ˈfjuː.əl/ | Nhiên liệu |
| Fossil fuels (n) /ˈfɒs.əl ˌfjuː.əlz/ | Nhiên liệu hóa thạch |
| Coal (n) /kəʊl/ | Than đá |
| Oil (n) /ɔɪl/ | Dầu mỏ |
| Natural gas (n) /ˈnætʃ.ər.əl ɡæs/ | Khí tự nhiên |
| Renewable energy (n) /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ | Năng lượng tái tạo |
| Solar energy (n) /ˈsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/ | Năng lượng mặt trời |
| Wind power (n) /wɪnd ˈpaʊər/ | Năng lượng gió |
| Hydropower (n) /ˈhaɪ.drəʊˌpaʊər/ | Thủy điện |
| Nuclear energy (n) /ˈnjuː.kli.ər ˈen.ə.dʒi/ | Năng lượng hạt nhân |
| Biomass (n) /ˈbaɪ.əʊ.mæs/ | Sinh khối |
| Geothermal energy (n) /ˌdʒiː.əʊˈθɜː.məl ˈen.ə.dʒi/ | Năng lượng địa nhiệt |
| Energy consumption (n) /ˈen.ə.dʒi kənˈsʌmp.ʃən/ | Tiêu thụ năng lượng |
| Energy efficiency (n) /ɪˈfɪʃ.ən.si/ | Hiệu quả năng |
| Energy source (n) /ˈsɔːs/ | Nguồn năng lượng |
| Power plant (n) /ˈpaʊər plɑːnt/ | Nhà máy điện |
| Generator (n) /ˈdʒen.ə.reɪ.tər/ | Máy phát điện |
| Emission (n) /ɪˈmɪʃ.ən/ | Khí thải |
| Carbon dioxide (n) /ˌkɑː.bən daɪˈɒk.saɪd/ | Khí CO2 |
| Sustainable (adj) /səˈsteɪ.nə.bəl/ | Bền vững |
| Shortage (n) /ˈʃɔː.tɪdʒ/ | Sự thiếu hụt |
| Conservation (n) /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ | Bảo tồn/ Sự tiết kiệm |