click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Family Life
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| Nuclear family (n) /ˌnjuː.kli.ər ˈfæm.əl.i/ | Gia đình hạt nhân |
| Extended family (n) /ɪkˌsten.dɪd ˈfæm.əl.i/ | Đại gia đình |
| Household (n) /ˈhaʊs.həʊld/ | Hộ gia đình |
| Relative (n) /ˈrel.ə.tɪv/ | Họ hàng |
| Sibling (n) /ˈsɪb.lɪŋ/ | Anh chị em |
| Parenting (n) /ˈpeə.rən.tɪŋ/ | Việc nuôi dạy con |
| Upbringing (n) /ˈʌpˌbrɪŋ.ɪŋ/ | Sự nuôi dưỡng |
| Guardian (n) /ˈɡɑː.di.ən/ | Người giám hộ |
| Breadwinner (n) /ˈbredˌwɪn.ər/ | Người trụ cột gia đình |
| Homemaker (n) /ˈhəʊmˌmeɪ.kər/ | Người nội trợ |
| Generation gap (n) /ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən ˌɡæp/ | Khoảng cách thế hệ |
| Sibling rivalry (n) /ˈsɪb.lɪŋ ˈraɪ.vəl.ri/ | Sự cạnh tranh giữa anh chị em |
| Discipline (n/v) /ˈdɪs.ə.plɪn/ | Kỷ luật |
| Obedient (adj) /əˈbiː.di.ənt/ | Ngoan ngoãn |
| Strict (adj) /strɪkt/ | Nghiêm khắc |
| Supportive (adj) /səˈpɔː.tɪv/ | Hỗ trợ, quan tâm |
| Overprotective (adj) /ˌəʊ.və.prəˈtek.tɪv/ | Bảo bọc quá mức |
| Independent (adj) /ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ | Tự lập, độc lập |
| Responsibility (n) /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ | Trách nhiệm |
| Bond (n) /bɒnd/ | Sự gắn kết |
| Conflict (n) /ˈkɒn.flɪkt/ | Xung đột |
| Argument (n) /ˈɑː.ɡjə.mənt/ | Tranh cãi |
| Respect (n/v) /rɪˈspekt/ | Tôn trọng |
| Caregiver (n) /ˈkeəˌɡɪv.ər/ | Người chăm sóc |
| Quality time (n) /ˈkwɒl.ə.ti taɪm/ | Thời gian chất lượng bên nhau |