click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Society
Modern Life
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| Consumerism (n) /kənˈsjuː.mə.rɪ.zəm/ | Chủ nghĩa tiêu dùng |
| Materialism (n) /məˈtɪə.ri.ə.lɪ.zəm/ | Chủ nghĩa vật chất |
| Inequality (n) /ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.ti/ | Sự bất bình đẳng |
| Urban sprawl (n) /ˌɜː.bən ˈsprɔːl/ | Sự mở rộng đô thị |
| Globalization (n) /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ | Toàn cầu hóa |
| Migration (n) /maɪˈɡreɪ.ʃən/ | Di cư |
| Integration (n) /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ | Hội nhập |
| Diversity (n) /daɪˈvɜː.sə.ti/ | Sự đa dạng |
| Stereotype (n) /ˈster.i.ə.taɪp/ | Định kiến |
| Discrimination (n) /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/ | Phân biệt đối xử |
| Privilege (n) /ˈprɪv.əl.ɪdʒ/ | Đặc quyền |
| Identity (n) /aɪˈden.tə.ti/ | Bản sắc |
| Norm (n) /nɔːm/ | Chuẩn mực |
| Trend (n) /trend/ | Xu hướng |
| Influence (n/v) /ˈɪn.flu.əns/ | Ảnh hưởng |
| Awareness (n) /əˈweə.nəs/ | Nhận thức |
| Activism (n) /ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/ | Hoạt động xã hội |
| Justice (n) /ˈdʒʌs.tɪs/ | Công lý |
| Ethics (n) /ˈeθ.ɪks/ | Đạo đức |
| Bias (n) /ˈbaɪ.əs/ | Thành kiến |
| Controversy (n) /ˈkɒn.trə.vɜː.si/ | Tranh cãi |
| Reputation (n) /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ | Danh tiếng |
| Accountability (n) /əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/ | Trách nhiệm giải trình |
| Transparency (n) /trænsˈpær.ən.si/ | Minh bạch |
| Sustainability (n) /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ | Tính bền vững |