click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Culture
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| Tradition (n) /trəˈdɪʃ.ən/ | Truyền thống |
| Custom (n) /ˈkʌs.təm/ | Phong tục |
| Heritage (n) /ˈher.ɪ.tɪdʒ/ | Di sản |
| Ritual (n) /ˈrɪtʃ.u.əl/ | Nghi lễ |
| Ceremony (n) /ˈser.ə.mə.ni/ | Nghi thức |
| Belief (n) /bɪˈliːf/ | Niềm tin |
| Value (n) /ˈvæl.juː/ | Giá trị |
| Norm (n) /nɔːm/ | Chuẩn mực |
| Identity (n) /aɪˈden.tə.ti/ | Bản sắc |
| Diversity (n) /daɪˈvɜː.sə.ti/ | Sự đa dạng |
| Multicultural (adj) /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl/ | Đa văn hóa |
| Assimilation (n) /əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/ | Sự đồng hóa |
| Acculturation (n) /əˌkʌl.tʃərˈeɪ.ʃən/ | Sự tiếp biến văn hóa |
| Stereotype (n) /ˈster.i.ə.taɪp/ | Định kiến |
| Taboo (n) /təˈbuː/ | Điều cấm kỵ |
| Etiquette (n) /ˈet.ɪ.ket/ | Phép lịch sự |
| Hospitality (n) /ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ | Lòng hiếu khách |
| Cuisine (n) /kwɪˈziːn/ | Ẩm thực |
| Folklore (n) /ˈfəʊk.lɔːr/ | Văn hóa dân gian |
| Artifact (n) /ˈɑː.tɪ.fækt/ | Hiện vật |
| Preservation (n) /ˌprez.əˈveɪ.ʃən/ | Sự bảo tồn |
| Indigenous (adj) /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/ | Bản địa |
| Cultural exchange (n) /ˈkʌl.tʃər.əl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Giao lưu văn hóa |
| Globalization (n) /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ | Toàn cầu hóa |
| Authenticity (n) /ˌɔː.θenˈtɪs.ə.ti/ | Tính xác thực |