click below
click below
Normal Size Small Size show me how
từ vựng khó
các từ vựng c1
| Question | Answer |
|---|---|
| accommodation | chỗ ở, nơi lưu trú |
| hospitality | lòng hiếu khách |
| itinerary | lịch trình du lịch |
| amenities | tiện nghi (đi kèm) |
| complimentary | miễn phí (được tặng kèm) |
| surcharge | phụ phí |
| levy | khoản phí |
| peak season | mùa cao điểm |
| upgrade | nâng hạng phòng |
| front desk | quầy lễ tân |
| housekeeping | bộ phận dọn phòng |
| turn-down service | dịch vụ dọn phòng |
| redemption | việc đổi điểm thưởng |
| folio | hóa đơn khách sạn |
| rack rate | giá niêm yết |
| dynamic pricing | giá thay đổi linh hoạt |