click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Từ vựng tiếng anh
từ vựng tiếng anh
| Question | Answer |
|---|---|
| booking | sự đặt phòng |
| resort | khách sạn |
| rate | giá (phòng) |
| price per night | giá mỗi đêm |
| taxes and fees | thuế và phí |
| check-in | nhận phòng |
| availability | tình trạng phòng |
| standard room | phòng tiêu chuẩn |