click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Technology
| Vocabulary | Meaning |
|---|---|
| Artificial Intelligence (n) /ˌɑː.tɪˈfɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ | Trí tuệ nhân tạo |
| Software (n) /ˈsɒft.weər/ | Phần mềm |
| Hardware (n) /ˈhɑːd.weər/ | Phần cứng |
| Application (n) /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ | Ứng dụng |
| Device (n) /dɪˈvaɪs/ | Thiết bị |
| Internet (n) /ˈɪn.tə.net/ | Internet |
| Database (n) /ˈdeɪ.tə.beɪs/ | Cơ sở dữ liệu |
| Algorithm (n) /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ | Thuật toán |
| Automation (n) /ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ | Tự động hóa |
| Cybersecurity (n) /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/ | An ninh mạng |
| Innovation (n) /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/ | Đổi mới |
| Digital (adj) /ˈdɪdʒ.ɪ.təl/ | Kỹ thuật số |
| Platform (n) /ˈplæt.fɔːm/ | Nền tảng |
| Cloud computing (n) /ˈklaʊd kəmˌpjuː.tɪŋ/ | Điện toán đám mây |
| Big data (n) /ˌbɪɡ ˈdeɪ.tə/ | Dữ liệu lớn |
| Machine learning (n) /məˈʃiːn ˈlɜː.nɪŋ/ | Học máy |
| Interface (n) /ˈɪn.tə.feɪs/ | Giao diện |
| Network (n) /ˈnet.wɜːk/ | Mạng lưới |
| Virtual (adj) /ˈvɜː.tʃu.əl/ | Ảo |
| Update (v/n) /ʌpˈdeɪt/ | Cập nhật |
| Encryption (n) /ɪnˈkrɪp.ʃən/ | Mã hóa |
| Privacy (n) /ˈprɪv.ə.si/ | Quyền riêng tư |
| Hacker (n) /ˈhæk.ər/ | Tin tặc |
| Robotics (n) /rəʊˈbɒt.ɪks/ | Robot học |
| Simulation (n) /ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃən/ | Mô phỏng |