click below
click below
Normal Size Small Size show me how
animals
| Question | Answer |
|---|---|
| hippopotamus | hà mã |
| gibbon | con vượn |
| diversity | đa dạng |
| conserve | bào tồn |
| orangutan | đười ươi |
| endangered | bị nguy hiểm |
| extint | tuyệt chủng |
| porcupine | con nhím |
| squirrel | con sóc |
| special | đặc biệt |
| species | loài |
| mammal | động vật có vú. |
| herbivores | động vật ăn cỏ |
| carnivorous animals | động vật ăn thịt |
| land animals | động vật trên đất liền. |