click below
click below
Normal Size Small Size show me how
41
| Term | Definition |
|---|---|
| exposed | để lộ ra |
| execution | thực hiện |
| sufficient | hợp lý |
| preparation | sự chuẩn bị |
| boundaries | ranh giới |
| frustration | sự thất vọng |
| mastered | đã thành thạo |
| scaffold | giàn giáo |
| aligned | căn chỉnh |
| complement | bổ sung |
| reluctance | sự miễn cưỡng |
| competence | năng lực |
| pivotal | then chốt |
| triggering | kích hoạt |
| implementation | thực hiện |
| immersion | sự đắm chìm |
| noticing/triggering | nhận thấy/kích hoạt |
| posits | các vị trí |
| intricacies | sự phức tạp |
| metalinguistic | siêu ngôn ngữ |
| Incorporating | Kết hợp |
| coherently | một cách mạch lạc |
| persuasively | một cách thuyết phục |
| mitigate | giảm nhẹ |
| demotivation | sự mất động lực |