click below
click below
Normal Size Small Size show me how
40
| Term | Definition |
|---|---|
| obvious | rõ ràng |
| disturb | quấy rầy |
| tested | đã được kiểm tra |
| interrupting | ngắt lời |
| obligation | nghĩa vụ |
| shouted | hét lên |
| inquiry | cuộc điều tra |
| hazard | nguy hiểm |
| regarded | được coi là |
| dominate | thống trị |
| cut-and-thrust | sự cắt xén và tấn công |
| clash | xung đột |
| solely | chỉ |
| contradict | mâu thuẫn |
| sympathize | đồng cảm |
| abruptly | đột ngột |
| triggers | kích hoạt |
| politeness | lịch sự |
| assert | khẳng định |
| anecdote | giai thoại |
| discrepancies | sự khác biệt |
| reciprocal | có qua có lại |
| flatly | hoàn toàn |
| sociolinguist | nhà ngôn ngữ học xã hội |
| tentativeness | sự do dự |
| impression | ấn tượng |
| contrary | trái ngược |
| misinterpretation | hiểu sai |
| mystification | sự huyền bí |