click below
click below
Normal Size Small Size show me how
38
| Term | Definition |
|---|---|
| won | thắng |
| evil | độc ác |
| evil | độc ác |
| corner | góc |
| sword | gươm |
| crash | tai nạn |
| stairs | cầu thang |
| disappear | biến mất |
| fire-breathing | phun lửa |
| rats | chuột |
| furniture | nội thất |
| shadows | bóng tối |
| belonged | thuộc về |
| armor | áo giáp |
| haunted | ma ám |
| hallway | hành lang |
| dared | dám |
| freed | được giải thoát |
| sanctuary | nơi tôn nghiêm |
| staircase | cầu thang |
| slammed | đập mạnh |
| sewers | cống rãnh |
| crumbling | đổ nát |
| rustle | tiếng sột soạt |
| disbelief | sự hoài nghi |
| creaked | kêu cót két |
| souls | linh hồn |
| knight | hiệp sĩ |
| trials | thử nghiệm |
| eerie | rùng rợn |