click below
click below
Normal Size Small Size show me how
37
| Term | Definition |
|---|---|
| engine | động cơ |
| insurance | bảo hiểm |
| treated | được điều trị |
| entrance | cổng vào |
| chamber | buồng |
| strikes | đình công |
| sealed | niêm phong |
| intense | mãnh liệt |
| twisted | xoắn |
| terrified | kinh hãi |
| shield | khiên |
| envelope | phong bì |
| relieved | nhẹ nhõm |
| fierce | mạnh mẽ |
| resignation | sự từ chức |
| guarded | được bảo vệ |
| cathedral | thánh đường |
| renewed | được gia hạn |
| dodging | né tránh |
| tightened | thắt chặt |
| shrouded | che giấu |
| echoed | vang vọng |
| shrug | nhún vai |
| grueling | mệt mỏi |
| gargoyles | tượng quỷ đá |