click below
click below
Normal Size Small Size show me how
29
| Term | Definition |
|---|---|
| forced | bị ép |
| panic | hoảng loạn |
| delivery | vận chuyển |
| gathered | thu thập |
| suspected | nghi ngờ |
| conflict | xung đột |
| preferred | ưu tiên |
| grocery | cửa hàng tạp hóa |
| poured | đổ |
| architecture | ngành kiến trúc |
| frustration | sự thất vọng |
| predictable | có thể dự đoán được |
| apologized | đã xin lỗi |
| correspondent | phóng viên |
| mourners | người đưa tang |
| chanting slogans | hô khẩu hiệu |
| competence | năng lực |
| intifada | cuộc nổi dậy |
| prominence | sự nổi bật |
| bullets whizzed | đạn bay vèo vèo |