click below
click below
Normal Size Small Size show me how
27
| Term | Definition |
|---|---|
| blunt | thẳng thắn |
| sleeves | tay áo |
| obstacles | những trở ngại |
| crossroads | ngã tư đường |
| straightforward | thẳng thắn |
| blindly | mù quáng |
| forthcoming | sắp tới |
| consistency | tính nhất quán |
| Impatience | Sự thiếu kiên nhẫn |
| resilient | đàn hồi |
| quick-witted | nhanh trí |
| resilience | sức phục hồi |