click below
click below
Normal Size Small Size show me how
25
| Term | Definition |
|---|---|
| interrupt | ngắt |
| sentimental | tình cảm |
| ongoing | đang diễn ra |
| fatigue | Mệt mỏi |
| tangible | hữu hình |
| Aesthetic | Thẩm mỹ |
| Tangible Experience | Kinh nghiệm thực tế |
| outage | mất điện |
| Adjustable | Có thể điều chỉnh |
| bulky | cồng kềnh |
| limitation | giới hạn |
| hyperlinks | siêu liên kết |
| gifting | tặng quà |
| impairments | sự suy giảm |
| immersive | nhập vai |