click below
click below
Normal Size Small Size show me how
23
| Term | Definition |
|---|---|
| maintenance | BẢO TRÌ |
| Portion | Phần |
| immune | miễn dịch |
| diabetes | bệnh tiểu đường |
| contain fiber | chứa chất xơ |
| Myths | Huyền thoại |
| metabolism | sự trao đổi chất |
| Prevents Chronic | Ngăn ngừa bệnh mãn tính |
| moderation | sự điều độ |
| lentils | đậu lăng |
| saturated | bão hòa |
| insulation | cách nhiệt |
| Unsaturated | Không bão hòa |