click below
click below
Normal Size Small Size show me how
15
| Term | Definition |
|---|---|
| loan | khoản vay |
| paperwork | giấy tờ |
| branches | các nhánh |
| operational | hoạt động |
| intervention | sự can thiệp |
| indispensable | không thể thiếu |
| tremendously | cực kỳ |
| Plausible | Có thể xảy ra |
| predictive | dự đoán |
| millennials | thế hệ thiên niên kỷ |
| inclines | độ dốc |
| unexploited | chưa được khai thác |
| stakeholders | các bên liên quan |