click below
click below
Normal Size Small Size show me how
D22
Vocab
| Term | Definition |
|---|---|
| command | yêu cầu |
| sounded | đã phát ra tiếng |
| envelope | phong bì |
| unexpected | không ngờ tới |
| elegant | thanh lịch |
| narrow | chật hẹp |
| landlord | chủ nhà |
| dozens | hàng chục |
| transformed | đã biến đổi |
| receipts | biên lai |
| piles | cọc |
| uncertainty | sự không chắc chắn |
| sorting | sắp xếp |
| faintly | yếu ớt |