click below
click below
Normal Size Small Size show me how
D5
Vocab
| Term | Definition |
|---|---|
| square | quảng trường |
| swinging | đu đưa |
| tyrant | bạo chúa |
| reputed | có uy tín |
| crossbowman | người bắn nỏ |
| townspepople | dân thị trấn |
| shall | nên |
| stood | đứng |
| punish | trừng phạt |
| deserted | vắng vẻ |
| begged | cầu xin |
| circumstance | hoàn cảnh |
| lavish | xa hoa |
| hailed | được chào đón |
| darkened | tối đi |
| bade | đã làm |
| whistled | huýt sáo |
| oppressor | kẻ áp bức |