click below
click below
Normal Size Small Size show me how
Day 1
Vocab
| Term | Definition |
|---|---|
| certain people | một số người |
| understood | đã hiểu |
| obvious | rõ ràng |
| overwhelmed | choáng ngợp |
| consistency | tính nhất quán |
| misinformation | thông tin sai lệch |
| toxic positivity | sự tích cực độc hại |