click below
click below
Normal Size Small Size show me how
14
| Term | Definition |
|---|---|
| spot | điểm |
| treated | được điều trị |
| punished | bị trừng phạt |
| literally | theo đúng nghĩa đen |
| polite | lịch sự |
| forms | hình thức |
| respond | trả lời |
| structure | kết cấu |
| mutual | qua lại |
| modeling | mô hình hóa |
| examining | kiểm tra |
| addressing | giải quyết |
| discoveries | những khám phá |
| enable | cho phép |
| discrimination | phân biệt |
| implies | ngụ ý |
| viewed | đã xem |
| tolerant | khoan dung |
| plausible | Có thể xảy ra |
| plausible | Có thể xảy ra |
| disagreement | sự bất đồng |
| accompanying | kèm theo |
| achieving | đạt được |
| misconduct | hành vi sai trái |
| relates | liên quan |
| frowned | cau mày |