click below
click below
Normal Size Small Size show me how
13
| Term | Definition |
|---|---|
| freeze | đông cứng |
| curse | lời nguyền |
| eternal | vĩnh cửu |
| identity | danh tính |
| valuable | có giá trị lớn |
| discover | phát hiện |
| blessing | phước lành |
| current age | tuổi hiện tại |
| universe exists | vũ trụ tồn tại |
| constant | không thay đổi |
| immortal | bất tử |
| pursue | theo đuổi |
| meaningless | vô nghĩa |
| potion | thuốc |
| unstable | không ổn định |
| repeated | lặp lại |
| immortality | sự bất tử |
| immortality | sự bất tử |
| ambitions | tham vọng |
| pushes | đẩy |
| endlessly | vô tận |
| philosophers | các nhà triết học |
| enjoyable | thú vị |
| unbearably monotonous | đơn điệu đến mức không thể chịu nổi |