click below
click below
Normal Size Small Size show me how
50
| Term | Definition |
|---|---|
| buried | chôn cất |
| beneath | bên dưới |
| worn | rách nát |
| lung | phổi |
| inevitable | không thể tránh khỏi |
| echoing | vang vọng |
| hum | tiếng vo ve |
| mechanical | cơ khí |
| dim | mờ |
| asthma | hen suyễn |
| dread | sợ hãi |
| willingly | tự nguyện |
| persistent | dai dẳng |
| emerged | nổi lên |
| rumble | ầm ầm |
| reluctant | miễn cưỡng |
| boarded | đã lên tàu |
| carriages | xe ngựa |
| distractions | sự xao lãng |
| profoundly | sâu sắc |
| oppressive | áp bức |
| elongated | kéo dài |
| resonant | cộng hưởng |
| lurched | loạng choạng |
| Alderwood | Gỗ cây tràm |