click below
click below
Normal Size Small Size show me how
49
| Term | Definition |
|---|---|
| associated | có liên quan |
| boundaries | ranh giới |
| theoretical | lý thuyết |
| triggering | kích hoạt |
| fosters | nuôi dưỡng |
| droughts | hạn hán |
| internalize | nội tâm hóa |
| persuasively | một cách thuyết phục |
| coherently | một cách mạch lạc |
| metalinguistic | siêu ngôn ngữ |
| intricacies | sự phức tạp |
| industrialization | công nghiệp hóa |
| deforestation | phá rừng |