click below
click below
Normal Size Small Size show me how
46
| Term | Definition |
|---|---|
| Gulf | Vịnh |
| arctic | Bắc Cực |
| routes | các tuyến đường |
| antarctic | Nam Cực |
| enduring | bền bỉ |
| grouse | gà gô |
| tundra | lãnh nguyên |
| windswept | bị gió thổi mạnh |
| ptarmigan | gà gô trắng |
| elevations | độ cao |
| altitudinal | độ cao |
| tern | chim nhạn |