click below
click below
Normal Size Small Size show me how
44
| Term | Definition |
|---|---|
| state | tình trạng |
| intercepted | đã chặn lại |
| Persian Gulf | Vịnh Ba Tư |
| deploy mines | triển khai mìn |
| bombardment | sự bắn phá |
| vowed retaliation | thề sẽ trả thù |
| Strait | Eo biển |
| ballistic missiles | tên lửa đạn đạo |
| defiant | thách thức |
| looms | khung dệt |
| queues | hàng đợi |
| fishbowl | bể cá |