click below
click below
Normal Size Small Size show me how
11
| Term | Definition |
|---|---|
| matter | vấn đề |
| court | tòa án |
| hide | trốn |
| missing | mất tích |
| crime | tội phạm |
| evidence | chứng cớ |
| prove | chứng minh |
| involved | có liên quan |
| Detective | Thám tử |
| justice | công lý |
| arrested | bắt giam |
| investigation | cuộc điều tra |
| lab | phòng thí nghiệm |
| mystery | bí ẩn |
| remembered | được nhớ đến |
| fingerprints | dấu vân tay |
| analysis | Phân tích |
| analysis | Phân tích |
| revealed | tiết lộ |
| questioned | bị chất vấn |
| thread | chủ đề |
| fisherman | người đánh cá |
| traced | đã theo dõi |
| matched | phù hợp |
| forensic | pháp y |
| forensic expert | chuyên gia pháp y |