click below
click below
Normal Size Small Size show me how
10
| Term | Definition |
|---|---|
| mind | tâm trí |
| trust | lòng tin |
| catch | nắm lấy |
| system | hệ thống |
| asleep | ngủ |
| appreciate | đánh giá |
| stories | những câu chuyện |
| rent | thuê |
| conversation | cuộc hội thoại |
| borrow | vay mượn |
| trash | rác |
| Diet | Ăn kiêng |
| internal | nội bộ |
| dialogue | đối thoại |
| Denmark | Đan Mạch |
| mysteries | những bí ẩn |
| lifestyle | lối sống |
| initiative | sáng kiến |
| immune | miễn dịch |
| immune | miễn dịch |
| immune | miễn dịch |
| cashier | thu ngân |
| calculate | tính toán |
| vivid | sống động |
| schedules | lịch trình |
| canals | kênh đào |
| paddling | chèo thuyền |