click below
click below
Normal Size Small Size show me how
29
| Term | Definition |
|---|---|
| curse | lời nguyền |
| envelope | phong bì |
| dialogue | đối thoại |
| mug | cốc |
| qualities | phẩm chất |
| Denmark | Đan Mạch |
| unstable | không ổn định |
| immune | miễn dịch |
| doorway | cửa ngõ |
| staircase | cầu thang |
| rituals | nghi lễ |
| receipts | biên lai |
| exaggerated | phóng đại |
| piles | cọc |
| grilled | nướng |
| philosophers | các nhà triết học |
| sorting | sắp xếp |
| Myths | Huyền thoại |
| teapot | ấm trà |
| paddling | chèo thuyền |
| unbearably | không thể chịu đựng được |
| unbearably monotonous | đơn điệu đến mức không thể chịu nổi |
| steadier | ổn định hơn |