click below
click below
Normal Size Small Size show me how
9
| Term | Definition |
|---|---|
| understand | hiểu |
| understand | hiểu |
| mind | tâm trí |
| special | đặc biệt |
| works | tác phẩm |
| asleep | ngủ |
| appreciate | đánh giá |
| theory | lý thuyết |
| useful | hữu ích |
| Diet | Ăn kiêng |
| illness | sự ốm yếu |
| survival | sống sót |
| internal | nội bộ |
| reflect | phản ánh |
| reflect | phản ánh |
| mysteries | những bí ẩn |
| lifestyle | lối sống |
| immune | miễn dịch |
| immune | miễn dịch |
| immune | miễn dịch |
| traumatic | chấn thương |
| solutions | giải pháp |
| vivid | sống động |
| factors | các yếu tố |
| schedules | lịch trình |
| Lucid | Minh bạch |
| Recurring | Định kỳ |
| Recurring | Định kỳ |
| unrealistic | không thực tế |
| Daydreams | Mơ mộng |